Đi tiệm vàng, bạn có thể thấy nhiều con số khác nhau in trên tem vàng: 996, 997, 999, 9999. Tất cả đều là "vàng cao tuổi" nhưng hàm lượng và mục đích sử dụng khác nhau. Hiểu rõ giúp bạn chọn đúng loại và không bị tính giá sai.
Tổng quan 4 loại hàm lượng
Con số chỉ tỷ lệ vàng trong hợp kim, đo theo phần nghìn (‰):
- 996 = 99,6% vàng, 0,4% tạp chất
- 997 = 99,7% vàng, 0,3% tạp chất
- 999 = 99,9% vàng, 0,1% tạp chất
- 9999 = 99,99% vàng, 0,01% tạp chất
Chênh lệch hàm lượng rất nhỏ (0,01% đến 0,39%), nhưng ảnh hưởng đáng kể tới giá khi tính theo lượng vàng lớn. Đọc thêm: Vàng 9999 vs vàng 24K.
Vàng 996 — "vàng tây" cao cấp truyền thống
Vàng 996 (còn gọi "vàng 9 tuổi 96") xuất hiện nhiều ở các tiệm vàng truyền thống miền Bắc. Đây là vàng được dùng làm trang sức cao cấp, hoặc làm vàng cưới ở một số vùng. Tuổi 996 phổ biến vào những năm 1990-2000 trước khi các thương hiệu lớn chuẩn hóa 9999.
Hiện nay, 996 ít được sử dụng cho mục đích đầu tư vì hàm lượng thấp hơn chuẩn quốc tế.
Vàng 997 — vàng "nguyên liệu"
Vàng 997 thường được dùng làm vàng nguyên liệu để gia công trang sức 18K, 14K. Một số tiệm gọi đây là "vàng tây" hoặc "vàng hột". Khi bán vàng cũ cho tiệm để nấu chảy, vàng sẽ được phân loại theo các mức 996, 997, 999.
Vàng 999 — chuẩn quốc tế
Vàng 999 (3 số 9) là chuẩn quốc tế cho vàng đầu tư phổ biến tại London (LBMA Good Delivery yêu cầu tối thiểu 995, nhưng đa số thanh vàng đạt 999.9). Tại Việt Nam, một số nhãn vàng miếng quốc tế (Kim Tín, Kim Hằng) ghi 999, không phải 9999.
Vàng 9999 — chuẩn cao nhất tại VN
Vàng 9999 (4 số 9) là chuẩn cao nhất cho vàng đầu tư phổ biến tại VN. SJC, DOJI, PNJ, BTMC, Phú Quý đều phát hành vàng miếng và nhẫn 9999. Đây là loại bạn nên ưu tiên khi mua để đầu tư.
Giá chênh lệch giữa các loại
Lấy ví dụ giá vàng 9999 hôm nay khoảng 75 triệu/lượng (3,75 chỉ vàng), giá quy đổi gần đúng:
| Loại | Hàm lượng | Giá ước tính/lượng (so 9999) |
|---|---|---|
| 9999 | 99,99% | 75.000.000 (chuẩn) |
| 999 | 99,9% | 74.925.000 (-75k) |
| 997 | 99,7% | 74.775.000 (-225k) |
| 996 | 99,6% | 74.700.000 (-300k) |
Lưu ý: Đây là giá quy đổi theo hàm lượng. Khi mua/bán thực tế, tiệm còn áp dụng phí gia công, spread riêng cho từng loại.
Loại nào phù hợp với bạn?
- Đầu tư, tích trữ: Chọn 9999. Đừng mua 996/997 vì khó bán lại theo giá đúng.
- Làm trang sức: 18K/14K (hàm lượng 75%/58%) phù hợp hơn vì cứng, ít trầy.
- Bán vàng cũ: Tiệm sẽ kiểm tra và phân loại theo hàm lượng thực tế. Mang đúng giấy tờ + tem để tránh bị "bóp" tuổi vàng.
Khi đi mua, hãy yêu cầu ghi rõ hàm lượng cụ thể trên hoá đơn (không chỉ "vàng 24K"). Đọc thêm: Hoá đơn đỏ khi mua vàng.